dâu nam giản

Học thuật
Thân thiện
dâu nam giản

Người con dâu nam giản hái rau tần bên bờ suối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con dâu trung hậu, đảm đang: "Dâu nam giản" một thành ngữ Hán Việt dùng để chỉ người con dâu hiền thảo, đức hạnh, biết lo toan việc nhà một cách chu đáo giản dị. Cụm từ này xuất phát từ ý thơ trong Kinh Thi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • cụ thường khen con dâu mình một "dâu nam giản" thực thụ.
    • Trong văn chương cổ, hình ảnh "dâu nam giản" thường được ca ngợi như một mẫu mực của người phụ nữ gia đình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ mang tính điển cố: Cụm từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, tính văn chương hoặc khi nói về các phẩm chất truyền thống, lấy điển tích từ sách vở kinh điển.
    • Câu chuyện ca ngợi tấm gương "dâu nam giản" đã được lưu truyền nhiều đời.
Biến thể từ gần giống
  • Hiền dâu: (Cách nói thông tục hơn) chỉ người con dâu hiền lành.
  • Nội trợ đảm đang: Cụm từ thuần Việt mô tả người phụ nữ giỏi giang công việc gia đình.
Từ đồng nghĩa
  • Con dâu thảo hiền: Chỉ người con dâu có hiếu, ngoan hiền.
  • Tề gia nội trợ: (Thành ngữ Hán Việt) chỉ việc quán xuyến, sắp xếp việc nhà chu đáo.
Giải thích nguồn gốc
  • Điển tích từ Kinh Thi: Cụm từ này bắt nguồn từ ý thơ trong bài "Thái tần" thuộc Kinh Thi: "Vu dĩ thái tần? Nam giản chi tân" (Hái rau tầnđâu? Ở bờ suối phía Nam). Hình ảnh người thiếu phụ hái rau tần bên bờ suối phía Nam được dùng để von, ca ngợi người vợ trẻ chăm chỉ, đảm đang việc bếp núc, gia đình. "Nam giản" (bờ suối phía Nam) trở thành hình ảnh ẩn dụ cho sự chăm chỉ, giản dị, còn "dâu" chỉ con dâu, người vợ trẻ.
dâu nam giản

Người con dâu nam giản hái rau tần bên bờ suối.

  1. Người con dâu trung hậu, đảm đang, lấy ý từ kinh Thi: "Hái rau tần từ bờ suối phía Nam", thơ khen người vợ trẻ đảm đang lo việc nội trợ